Quy trình nhập hàng chính ngạch từ Trung Quốc về TPHCM, Việt Nam

1 RMB = 4.100 VNĐ   Báo giá dịch vụ   0978391788 - 0788898958 tptnco.ltd@gmail.com     

BÀI VIẾT

Ngày đăng: 10-04-2026   Đã xem: 67

Quy trình nhập hàng chính ngạch từ Trung Quốc về TPHCM, Việt Nam


Quy trình nhập hàng chính ngạch từ Trung Quốc về Việt Nam (chi tiết, cập nhật 2026)

Nhập khẩu chính ngạch là hình thức nhập khẩu hợp pháp, chính quy qua cửa khẩu quốc tế (đường bộ, đường biển, đường hàng không), ký hợp đồng ngoại thương đầy đủ, khai báo hải quan điện tử, nộp thuế và tuân thủ toàn bộ quy định pháp luật Việt Nam. Khác với tiểu ngạch (hàng nhỏ lẻ qua biên giới, hạn chế và rủi ro cao), chính ngạch phù hợp cho doanh nghiệp kinh doanh lớn, được hoàn thuế VAT, minh bạch kế toán và hưởng ưu đãi thuế theo Hiệp định ACFTA (Form E).

Quy trình thường mất 7–30 ngày tùy phương thức vận chuyển và luồng hải quan. Dưới đây là quy trình chi tiết 9 bước (tổng hợp từ các quy định hiện hành: Nghị định 69/2018/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC, hệ thống VNACCS/VCIS).

Bước 1: Xác định loại hàng hóa và tra cứu chính sách nhập khẩu

  • Tra cứu mã HS code (hệ thống mã hàng hóa Việt Nam) trên website Hải quan hoặc công cụ tra cứu HS.
  • Kiểm tra hàng thuộc diện nào:
    • Cấm nhập: Phụ lục I Nghị định 69/2018/NĐ-CP (vũ khí, ma túy, máy móc cũ không đạt chuẩn...).
    • Hạn chế/giấy phép: Phụ lục III (thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, thiết bị y tế... cần giấy phép Bộ Công Thương, Y tế, NN&PTNT).
    • Kiểm tra chuyên ngành: Kiểm dịch động thực vật, chất lượng, an toàn thực phẩm, nhãn mác.
    • Thông thường: Không cần giấy phép thêm.
  • Lưu ý: Tra thuế nhập khẩu (0–30% tùy HS), VAT (5% hoặc 10%), thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có). Có C/O Form E → thuế ưu đãi (thường giảm mạnh).

Ví dụ: Nhập quần áo (HS 61xx/62xx) → thuế nhập khẩu 10–20%, VAT 10%, cần nhãn mác tiếng Việt.

Bước 2: Tìm nhà cung cấp uy tín và ký hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)

  • Tìm qua Alibaba, 1688, hội chợ Canton Fair, hoặc công ty logistics giới thiệu.
  • Đàm phán: tên hàng, số lượng, đơn giá, Incoterms (thường FOB hoặc CIF), phương thức thanh toán (T/T, L/C), thời gian giao, nguồn gốc xuất xứ.
  • Ký hợp đồng (bằng tiếng Anh/Trung, có thể dịch công chứng).

Bước 3: Thanh toán và theo dõi đóng hàng

  • Thanh toán theo hợp đồng (thường 30% cọc, 70% sau khi có BL).
  • Nhà cung cấp đóng hàng → cung cấp Invoice + Packing List.

Bước 4: Chọn phương thức vận chuyển và book chỗ

  • Đường bộ (phổ biến nhất): Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh), Hữu Nghị (Lạng Sơn). Thời gian: 3–7 ngày. Chi phí rẻ, phù hợp lô trung bình.
  • Đường biển: Cảng Hải Phòng, Cái Mép (TP.HCM). Thời gian: 7–15 ngày. Phù hợp lô lớn, container.
  • Đường hàng không: Sân bay Nội Bài/Tân Sơn Nhất. Thời gian: 2–5 ngày. Chi phí cao, lô nhỏ/điện tử.
  • Logistics (DHL, FedEx, hoặc forwarder Việt Nam) thường hỗ trợ trọn gói.

Bước 5: Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) và kiểm tra chứng từ

Khi hàng đến cửa khẩu/cảng, hãng tàu/xe gửi Arrival Notice. Kiểm tra bộ chứng từ:

  • Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract).
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice – gốc).
  • Phiếu đóng gói (Packing List).
  • Vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill).
  • C/O Form E (ưu đãi thuế ACFTA).
  • Các giấy khác: kiểm dịch, chất lượng, hun trùng (nếu cần).

Bước 6: Đăng ký kiểm tra chuyên ngành (nếu áp dụng)

  • Đăng ký online với Bộ quản lý chuyên ngành (qua Cổng thông tin một cửa quốc gia).
  • Nhận kết quả (CQ, CA, kiểm dịch...) trước khi khai hải quan.

Bước 7: Khai báo hải quan điện tử

  • Doanh nghiệp phải có mã số thuế, chữ ký số, tài khoản VNACCS/VCIS.
  • Khai tờ khai nhập khẩu (thông tin HS code, trị giá, thuế).
  • Hệ thống phân luồng:
    • Xanh: Thông quan ngay (nhanh nhất).
    • Vàng: Kiểm tra hồ sơ.
    • Đỏ: Kiểm tra hồ sơ + thực tế hàng (mất thời gian, phí phát sinh).

Bước 8: Nộp thuế và thông quan

  • Nộp: Thuế nhập khẩu + VAT + các thuế khác (chống bán phá giá nếu áp dụng).
  • Nhận lệnh giao hàng (Delivery Order).
  • In tờ khai có mã vạch, thanh lý tờ khai.

Bước 9: Lấy hàng, vận chuyển về kho và hoàn tất

  • Lấy container/hàng tại cảng/cửa khẩu → vận chuyển nội địa về kho.
  • Hoàn trả container đúng hạn (tránh phí lưu bãi).
  • Lưu hồ sơ ít nhất 5 năm (cho kiểm tra thuế sau này).

Bộ chứng từ chính ngạch đầy đủ (bắt buộc):

  • Tờ khai hải quan + biên lai nộp thuế.
  • Invoice, Packing List, B/L, C/O Form E.
  • Hợp đồng + chứng từ chuyên ngành (nếu có).

Ví dụ thực tế: Nhập 5000 chiếc áo thun từ Quảng Châu (Trung Quốc) về TP.HCM

  • Bước 1: HS code 6109.10 → thuế nhập khẩu 12%, VAT 10%. Không cấm.
  • Bước 2: Ký hợp đồng FOB Quảng Châu với nhà máy, giá 2 USD/chiếc.
  • Bước 3–4: Thanh toán T/T, book container đường biển qua cảng Hải Phòng (10 ngày).
  • Bước 5: Nhận Arrival Notice + Invoice + Packing List + C/O Form E (giảm thuế còn 0–5%).
  • Bước 6–7: Khai hải quan luồng xanh (1 ngày).
  • Bước 8: Nộp thuế ≈ 22% trị giá CIF → thông quan.
  • Bước 9: Xe container chở về kho Bình Dương. Tổng thời gian: ~15 ngày. Chi phí logistics + thuế ≈ 25–30% giá trị hàng.

Lưu ý quan trọng

  • Doanh nghiệp mới: Nên dùng dịch vụ ủy thác nhập khẩu (công ty logistics làm thay, phí 1–3% trị giá).
  • Rủi ro: Khai sai HS code/trị giá → phạt nặng. Nhà cung cấp không cung cấp C/O → mất ưu đãi thuế.
  • Chi phí phát sinh: Phí khai báo hải quan (~1–2 triệu/tờ), phí lưu kho, phí kiểm tra đỏ.
  • Cập nhật: Luôn kiểm tra website Tổng cục Hải quan (customs.gov.vn) hoặc tư vấn forwarder vì chính sách có thể thay đổi.
  • Khuyến nghị: Liên hệ forwarder uy tín (có kho tại Quảng Châu/Bằng Tường) để hỗ trợ trọn gói, tránh rủi ro.
Hotline

0978391788

WeChat
Fanpage

https://www.facebook.com/nhaphangtptn

  MENU