Các câu tiếng Trung nhập hàng labubu về Việt Nam

1 RMB = 3.700 VNĐ   Báo giá dịch vụ   0978391788 tptnco.ltd@gmail.com     

BÀI VIẾT

Ngày đăng: 07-03-2025   Đã xem: 159

Các câu tiếng Trung nhập hàng labubu về Việt Nam


Khi nhập hàng Labubu hoặc bất kỳ sản phẩm nào từ Trung Quốc, việc sử dụng tiếng Trung sẽ rất hữu ích để giao tiếp với nhà cung cấp, đặc biệt trên các nền tảng như Taobao, 1688 hoặc trực tiếp với xưởng. Dưới đây là một số câu tiếng Trung cơ bản và thông dụng trong quá trình nhập hàng, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

1. Chào hỏi và giới thiệu
- 你好,我想买东西。  
  (Nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi dōngxī.)  
  Xin chào, tôi muốn mua hàng.

- 我是越南的客户。  
  (Wǒ shì Yuènán de kèhù.)  
  Tôi là khách hàng từ Việt Nam.

- 你能用英语交流吗?  
  (Nǐ néng yòng Yīngyǔ jiāoliú ma?)  
  Bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Anh không?

2. Hỏi về sản phẩm
- 这个产品有现货吗?  
  (Zhège chǎnpǐn yǒu xiànhuò ma?)  
  Sản phẩm này có sẵn hàng không?

- 价格是多少?  
  (Jiàgé shì duōshǎo?)  
  Giá bao nhiêu?

- 最低起订量是多少?  
  (Zuìdī qǐdìng liàng shì duōshǎo?)  
  Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?

- 有没有Labubu的盲盒?  
  (Yǒu méiyǒu Labubu de mánghé?)  
  Có hộp bí mật (blind box) Labubu không?

- 可以发产品图片吗?  
  (Kěyǐ fā chǎnpǐn túpiàn ma?)  
  Có thể gửi hình ảnh sản phẩm không?

3. Thương lượng giá cả
- 可以便宜一点吗?  
  (Kěyǐ piányí yīdiǎn ma?)  
  Có thể rẻ hơn một chút không?

- 如果我买得多,有折扣吗?  
  (Rúguǒ wǒ mǎi dé duō, yǒu zhékòu ma?)  
  Nếu tôi mua nhiều, có chiết khấu không?

- 批发价是多少?  
  (Pīfā jià shì duōshǎo?)  
  Giá sỉ là bao nhiêu?

4. Hỏi về vận chuyển
- 你发货到越南吗?  
  (Nǐ fāhuò dào Yuènán ma?)  
  Bạn có vận chuyển đến Việt Nam không?

- 运费多少钱?  
  (Yùnfèi duōshǎo qián?)  
  Phí vận chuyển bao nhiêu tiền?

- 发货需要多长时间?  
  (Fāhuò xūyào duō cháng shíjiān?)  
  Gửi hàng mất bao lâu?

- 可以发物流到广州仓库吗?  
  (Kěyǐ fā wùliú dào Guǎngzhōu cāngkù ma?)  
  Có thể gửi logistics đến kho Quảng Châu không? (Dùng nếu bạn thuê dịch vụ vận chuyển qua kho trung gian.)

5. Đặt hàng và thanh toán
- 我想订100个Labubu。  
  (Wǒ xiǎng dìng 100 gè Labubu.)  
  Tôi muốn đặt 100 con Labubu.

- 怎么付款?  
  (Zěnme fùkuǎn?)  
  Thanh toán như thế nào?

- 可以用支付宝付款吗?  
  (Kěyǐ yòng Zhīfùbǎo fùkuǎn ma?)  
  Có thể thanh toán bằng Alipay không?

- 请给我发票。  
  (Qǐng gěi wǒ fāpiào.)  
  Vui lòng gửi hóa đơn cho tôi.

6. Xác nhận và cảm ơn
- 请确认我的订单。  
  (Qǐng quèrèn wǒ de dìngdān.)  
  Vui lòng xác nhận đơn hàng của tôi.

- 发货后请给我物流单号。  
  (Fāhuò hòu qǐng gěi wǒ wùliú dānhào.)  
  Sau khi gửi hàng, vui lòng cho tôi số vận đơn.

- 谢谢你的帮助!  
  (Xièxiè nǐ de bāngzhù!)  
  Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

Mẹo sử dụng
1. Sao chép-dán: Nếu bạn không nói được tiếng Trung, hãy sao chép các câu trên và gửi qua tin nhắn trên Taobao/1688 hoặc WeChat. Nhiều nhà cung cấp sẽ hiểu và trả lời.
2. Dùng công cụ dịch: Google Translate hoặc Baidu Translate có thể giúp bạn dịch nhanh các câu hỏi cụ thể hơn.
3. Thêm số lượng cụ thể: Khi hỏi giá hoặc đặt hàng, hãy thay đổi số lượng (ví dụ: 100个 - 100 cái) theo nhu cầu của bạn.

Nếu bạn cần câu nào cụ thể hơn (ví dụ: hỏi về mẫu Labubu phiên bản giới hạn), hãy cho mình biết để mình hỗ trợ thêm nhé!

Hotline

0978391788

WeChat
Fanpage

https://facebook.com/nhaphangtptn

  MENU